Oman Professional League22:15 ngày 08/05/2025

Bahla SC
4 - 3

Al-Shabab SC (Seeb)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bahla SCChỉ sốAl-Shabab SC (Seeb)
59Chỉ số 2541
59Chỉ số 2394
29Chỉ số 2454
6Chỉ số 224
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
2Chỉ số 80
1Chỉ số 25
0Chỉ số 41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Seeb SC | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 |
| 2 | Al Nahda SC | 22 | 13 | 8 | 1 | 47 |
| 3 | Oman Club | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 4 | Al Khaboura SC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 5 | Saham SC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 6 | Al-Shabab SC (Seeb) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 7 | Bahla SC | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 8 | Al-Nasr(OMA) | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Sohar SC | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 10 | Rustaq SC | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 11 | Ibri SCC | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Sur SC | 22 | 4 | 6 | 12 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bahla SC
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Shabab SC (Seeb)
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bahla SC
#14#21#30#42#51#60#70
Al-Shabab SC (Seeb)
#13#21#31#42#55#60#70
Al Seeb SC
Al Nahda SC
Oman Club
Al Khaboura SC
Saham SC
Al-Nasr(OMA)
Sohar SC
Rustaq SC
Ibri SCC
Sur SC