UEFA Europa League00:30 ngày 17/07/2026

Derry City
1 - 2

CSKA Sofia
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốCSKA Sofia
80Chỉ số 23100
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
1Chỉ số 225
11Chỉ số 26
2Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
58Chỉ số 2464
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 4-3-312225319228148721
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Barry#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Grogan#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.McClean#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Fleming#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Cotter#2 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Olayinka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ellis chapman#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.O'Reilly#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

K.Santos#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Santos#17

K.Santos#6

K.Santos#15

K.Santos#32

K.Santos#23

K.Santos#35

K.Santos#26

K.Santos#4

K.Santos#16

K.Santos#13
CSKA Sofia
Sơ đồ 3-5-2251432172309468289
Đội hình xuất phát

D.Evtimov#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Á.Martino#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Panayotov#30 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

I.SoletBomawoko#94 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Godoy#34
S.Godoy#31

S.Godoy#91

S.Godoy#19

S.Godoy#77

S.Godoy#3

S.Godoy#38

S.Godoy#5

S.Godoy#99

S.Godoy#80

S.Godoy#11

S.Godoy#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSKA Sofia3 - 2
Derry City
Derry City1 - 1
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 0
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
CSKA Sofia3 - 2
Derry City
Derry City2 - 4
Waterford United
Derry City2 - 0
Drogheda United
Shamrock Rovers1 - 1
Derry City
Galway United FC2 - 1
Derry City
Derry City4 - 1
Bohemians
Dundalk2 - 1
Derry City
Derry City0 - 0
Shelbourne
Derry City0 - 0
St. Patrick's Athletic
Waterford United2 - 2
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 2
Derry City
CSKA Sofia3 - 0
Marek Dupnitza
CSKA Sofia3 - 2
Odra Opole
CSKA Sofia0 - 4
Polissya Zhytomyr
NK Brinje Grosuplje1 - 2
CSKA Sofia
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Lokomotiv Plovdiv1 - 1
CSKA Sofia
Levski Sofia2 - 0
CSKA Sofia
CSKA Sofia1 - 1
CSKA 1948 Sofia
CSKA 1948 Sofia0 - 1
CSKA SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#20#30#41#511#60#70
CSKA Sofia
#12#20#30#44#56#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC