Netherlands Tweede Divisie20:30 ngày 15/11/2025

HHC Hardenberg
0 - 0

ACV Assen
Thống kê
Thống kê trận đấu
HHC HardenbergChỉ sốACV Assen
11Chỉ số 24
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2354
10Chỉ số 222
61Chỉ số 2539
51Chỉ số 2428
6Chỉ số 212
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
HHC Hardenberg
Sơ đồ 4-3-3120482761011923
Đội hình xuất phát
J.Maats#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
D.Bouws#20 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Steenvoorden#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
T. Olde Weghuis#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Sopacua#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.V.Doorm#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
H.Eikelboom#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
L.Spit#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jens·Schraven#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
G.Zwikstra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
T.Reinders#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Reinders#18

T.Reinders#14
T.Reinders#19
T.Reinders#25
T.Reinders#3
T.Reinders#15
T.Reinders#22
ACV Assen
Sơ đồ 4-4-22642285111420211022
Đội hình xuất phát

M.Wolfs#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y. Hettinga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
Sietze de Klerk#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Bannani#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Elijah Mansaray#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Mulder#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Gootjes#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Tom·van der Werff#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Slor#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Spijkerman#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Caciano#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Caciano#24
L.Caciano#25
L.Caciano#8

L.Caciano#7
L.Caciano#1
L.Caciano#17

L.Caciano#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HHC Hardenberg | 10 | 8 | 0 | 2 | 24 |
| 2 | Quick Boys | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 3 | HSV Hoek | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Almere City Youth | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Jong Sparta Rotterdam Youth | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Spakenburg | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 7 | Kozakken Boys | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | AFC Amsterdam | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 |
| 9 | Koninklijke HFC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | GVVV Veenendaal | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 11 | Rijnsburgse Boys | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 12 | De Treffers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 13 | RKAV Volendam | 11 | 4 | 0 | 7 | 12 |
| 14 | Katwijk | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Barendrecht | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | IJsselmeervogels | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 17 | Excelsior Maassluis | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | ACV Assen | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4159841 · Home #19755 · Away #17051 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4159633 · Home #17051 · Away #19755 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Match #3965902 · Home #19755 · Away #17051 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #3965750 · Home #17051 · Away #19755 · Status #8 · H [3, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của HHC Hardenberg
Match #4370167 · Home #17051 · Away #19537 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 1, 1, 1, 0, 0, 0]
Match #4436919 · Home #17051 · Away #10084 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Match #4370156 · Home #12936 · Away #17051 · Status #8 · H [4, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4370150 · Home #17051 · Away #48580 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4370140 · Home #17650 · Away #17051 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Match #4370132 · Home #17051 · Away #19928 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 11, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4370126 · Home #17785 · Away #17051 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 1, 0, 0]
Match #4428975 · Home #13046 · Away #17051 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #4370114 · Home #17051 · Away #13050 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 10, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 3, 0, 0]
Match #4370109 · Home #13048 · Away #17051 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ACV Assen
Match #4370165 · Home #19755 · Away #13175 · Status #8 · H [4, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0]
Match #4370104 · Home #17650 · Away #19755 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 0, 0, 0]
Match #4370157 · Home #19537 · Away #19755 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 0, 0, 0]
Match #4370147 · Home #19755 · Away #12960 · Status #8 · H [3, 2, 0, 3, 0, 0, 0] · A [3, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Match #4370138 · Home #12936 · Away #19755 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4370129 · Home #19755 · Away #26940 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4370124 · Home #48580 · Away #19755 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0]
Match #4370111 · Home #19755 · Away #48118 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 11, 0, 0] · A [4, 2, 0, 1, 0, 0, 0]
Match #4370093 · Home #19755 · Away #13069 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 8, 0, 0]
Match #4407371 · Home #33673 · Away #19755 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 3, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 1, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
HHC Hardenberg
#10#20#30#42#511#60#70
ACV Assen
#10#20#30#41#54#60#70
Quick Boys
HSV Hoek
Almere City Youth
Jong Sparta Rotterdam Youth
Spakenburg
Kozakken Boys
AFC Amsterdam
Koninklijke HFC
GVVV Veenendaal
Rijnsburgse Boys
De Treffers
RKAV Volendam
Katwijk
Barendrecht
IJsselmeervogels
Excelsior Maassluis
FC Oss
Halsteren