Liga Portugal 217:00 ngày 27/09/2025

Sporting CP B
0 - 1

Maritimo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sporting CP BChỉ sốMaritimo
Lineup
Đội hình trận đấu
Sporting CP B
Sơ đồ 3-4-34150434570967355782858
Đội hình xuất phát

D.Callai#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Dias#50 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Muniz#43 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Moreira#45 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Blopa#70 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Justo#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Felicissimo#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

José Silva#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Couto#78 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Ribeiro#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Flávio Gonçalves#58 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Flávio Gonçalves#67

Flávio Gonçalves#77

Flávio Gonçalves#87
Flávio Gonçalves#59

Flávio Gonçalves#88

Flávio Gonçalves#90

Flávio Gonçalves#74

Flávio Gonçalves#46

Flávio Gonçalves#82
Maritimo
Sơ đồ 4-3-312175442314188211110
Đội hình xuất phát

S.Silva#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

X.Grande#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Madsen#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Correia#44 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Guzzo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Danilović#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Cruz#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Bouzaidi#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Tejón#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tejón#1

M.Tejón#6

M.Tejón#4

M.Tejón#98

M.Tejón#20

M.Tejón#9

M.Tejón#24

M.Tejón#28

M.Tejón#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sporting CP B
Leeds United U212 - 1
Sporting CP B
Portimonense SC1 - 2
Sporting CP B
Sporting CP B3 - 0
Pacos de Ferreira
Oliveirense1 - 0
Sporting CP B
Sporting CP B1 - 0
Uniao Leiria
SCU Torreense0 - 1
Sporting CP B
Atletico Clube Purtugal1 - 1
Sporting CP B
Estoril2 - 3
Sporting CP B
Sporting CP B2 - 0
Amarante
AD Fafe1 - 2
Sporting CP BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maritimo
CF Os Belenenses2 - 0
Maritimo
Maritimo1 - 1
Vizela
SC Farense0 - 2
Maritimo
Maritimo1 - 0
Feirense
FC Felgueiras0 - 1
Maritimo
Maritimo0 - 1
Lusitania FC
Maritimo3 - 0
Nacional da Madeira
FC Arouca4 - 1
Maritimo
Estoril2 - 3
Maritimo
Maritimo1 - 2
VizelaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sporting CP B
#10#20#31#44#54#60#70
Maritimo
#11#20#30#46#56#60#70
Viseu
Porto B
SL Benfica B
GD Chaves
Leixoes
Penafiel